Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

간편식

ganpyeonsik

간편식이 · 간편식을

đồ ăn chế biến sẵn, đồ ăn tiện lợi

Ví dụ

바쁠 때는 전자레인지에 데우는 간편식을 자주 먹어요.

Lúc bận, mình hay ăn đồ ăn sẵn hâm bằng lò vi sóng.

Thành phần từ

간 giản đơn편 tiện식 ăn, đồ ăn

간편 "giản tiện" + 식 "đồ ăn, bữa ăn". Hán Việt: giản tiện thực.

Bạn nên biết

Hay gặp trên bao bì và báo chí dưới dạng 가정 간편식 "đồ ăn sẵn cho gia đình", còn gọi là HMR (home meal replacement).