Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

험난하다

heomnanhada

험난해요 · 험난했어요 · 험난한 (+noun)

gian nan, hiểm trở, đầy khó khăn

Ví dụ

그는 성공하기까지 험난한 길을 걸어왔어요.

Anh ấy đã đi qua một chặng đường gian nan trước khi thành công.

Thành phần từ

험 hiểm trở난 khó

Nghĩa đen là "hiểm trở và khó khăn" (Hán Việt: hiểm nan; gần với "gian nan", "hiểm nguy" trong tiếng Việt).