Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

판례

pallye [팔례]

판례가 · 판례를

án lệ, tiền lệ xét xử

Ví dụ

법원은 과거 판례를 참고해서 판결을 내렸어요.

Tòa án đã đưa ra phán quyết dựa trên các án lệ trước đây.

Thành phần từ

판 phán xử례 ví dụ

Nghĩa đen là "ví dụ phán xử". Hán Việt: phán lệ (tiếng Việt nói "án lệ").

Bạn nên biết

Phát âm là [팔례] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng trước ㄹ.