판례가 · 판례를
án lệ, tiền lệ xét xử
Ví dụ
법원은 과거 판례를 참고해서 판결을 내렸어요.
Tòa án đã đưa ra phán quyết dựa trên các án lệ trước đây.
Thành phần từ
판 phán xử+례 ví dụ
Nghĩa đen là "ví dụ phán xử". Hán Việt: phán lệ (tiếng Việt nói "án lệ").
Bạn nên biết
Phát âm là [팔례] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng trước ㄹ.
Từ liên quan