Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

현금흐름

hyeongeumheureum

현금흐름이 · 현금흐름을

dòng tiền

Ví dụ

매출은 늘었지만 현금흐름은 좋지 않아요.

Doanh thu có tăng nhưng dòng tiền thì không tốt.

Thành phần từ

현 hiện tại금 tiền

현금 "tiền mặt" (Hán Việt: hiện kim) + 흐름 thuần Hàn "dòng chảy", từ 흐르다 "chảy".