현금흐름이 · 현금흐름을
dòng tiền
Ví dụ
매출은 늘었지만 현금흐름은 좋지 않아요.
Doanh thu có tăng nhưng dòng tiền thì không tốt.
Thành phần từ
현 hiện tại+금 tiền
현금 "tiền mặt" (Hán Việt: hiện kim) + 흐름 thuần Hàn "dòng chảy", từ 흐르다 "chảy".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
현금흐름이 · 현금흐름을
dòng tiền
Ví dụ
매출은 늘었지만 현금흐름은 좋지 않아요.
Doanh thu có tăng nhưng dòng tiền thì không tốt.
Thành phần từ
현금 "tiền mặt" (Hán Việt: hiện kim) + 흐름 thuần Hàn "dòng chảy", từ 흐르다 "chảy".
Từ liên quan