Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

대차대조표

daechadaejopyo

대차대조표가 · 대차대조표를

bảng cân đối kế toán

Ví dụ

대차대조표를 보면 회사의 자산과 부채를 알 수 있어요.

Nhìn vào bảng cân đối kế toán, bạn có thể biết tài sản và nợ phải trả của công ty.

Thành phần từ

대 cho vay차 mượn대 đối diện조 chiếu표 bảng

Nghĩa đen là "bảng đối chiếu cho vay và đi vay". Hán Việt: thải tá đối chiếu biểu.

Bạn nên biết

Thuật ngữ kế toán chính thức hiện nay là 재무상태표, nhưng 대차대조표 vẫn được dùng rộng rãi.