재무제표가 · 재무제표를
báo cáo tài chính
Ví dụ
투자하기 전에 회사의 재무제표를 꼼꼼히 확인하세요.
Trước khi đầu tư, bạn hãy kiểm tra kỹ báo cáo tài chính của công ty.
Thành phần từ
재 của cải+무 công việc+제 các+표 bảng
재무 "tài vụ" + 제표 "các bảng biểu". Hán Việt: tài vụ chư biểu.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재무제표가 · 재무제표를
báo cáo tài chính
Ví dụ
투자하기 전에 회사의 재무제표를 꼼꼼히 확인하세요.
Trước khi đầu tư, bạn hãy kiểm tra kỹ báo cáo tài chính của công ty.
Thành phần từ
재무 "tài vụ" + 제표 "các bảng biểu". Hán Việt: tài vụ chư biểu.