Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

감사보고서

gamsabogoseo

감사보고서가 · 감사보고서를

báo cáo kiểm toán

Ví dụ

감사보고서에 따르면 회사의 부채가 크게 늘었습니다.

Theo báo cáo kiểm toán, nợ của công ty đã tăng mạnh.

Thành phần từ

감 giám sát사 tra xét보 báo고 cáo서 văn bản

감사 "kiểm toán" + 보고서 "bản báo cáo" (Hán Việt: báo cáo — giống tiếng Việt).