감사보고서가 · 감사보고서를
báo cáo kiểm toán
Ví dụ
감사보고서에 따르면 회사의 부채가 크게 늘었습니다.
Theo báo cáo kiểm toán, nợ của công ty đã tăng mạnh.
Thành phần từ
감 giám sát+사 tra xét+보 báo+고 cáo+서 văn bản
감사 "kiểm toán" + 보고서 "bản báo cáo" (Hán Việt: báo cáo — giống tiếng Việt).
Từ liên quan