Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

헤아리다

hearida

헤아려요 · 헤아렸어요 · 헤아릴 거예요 · 헤아리세요

đếm; thấu hiểu, cảm thông (tâm tư của ai)

Ví dụ

이제야 부모님의 마음을 헤아릴 수 있어요.

Đến bây giờ mình mới thấu hiểu được tấm lòng của bố mẹ.