Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

휩쓸리다

hwipsseullida

휩쓸려요 · 휩쓸렸어요 · 휩쓸릴 거예요 · 휩쓸린 (+noun)

bị cuốn trôi; bị cuốn theo (đám đông, bầu không khí)

Ví dụ

홍수로 많은 집이 물에 휩쓸렸어요.

Nhiều ngôi nhà đã bị lũ cuốn trôi.

Thành phần từ

Bị động của 휩쓸다 "cuốn trôi".

Bạn nên biết

분위기에 휩쓸리다 nghĩa là bị cuốn theo bầu không khí.