휩쓸어요 · 휩쓸었어요 · 휩쓸 거예요 · 휩쓰세요 (ㄹ drops)
cuốn trôi; càn quét, giành trọn (giải thưởng, khu vực)
Ví dụ
그 영화가 올해 큰 상을 모두 휩쓸었어요.
Bộ phim đó đã giành trọn các giải thưởng lớn năm nay.
Thành phần từ
Dựa trên 쓸다 "quét (bằng chổi)".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
휩쓸어요 · 휩쓸었어요 · 휩쓸 거예요 · 휩쓰세요 (ㄹ drops)
cuốn trôi; càn quét, giành trọn (giải thưởng, khu vực)
Ví dụ
그 영화가 올해 큰 상을 모두 휩쓸었어요.
Bộ phim đó đã giành trọn các giải thưởng lớn năm nay.
Thành phần từ
Dựa trên 쓸다 "quét (bằng chổi)".
Từ liên quan