Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

휩쓸다

hwipsseulda

휩쓸어요 · 휩쓸었어요 · 휩쓸 거예요 · 휩쓰세요 (ㄹ drops)

cuốn trôi; càn quét, giành trọn (giải thưởng, khu vực)

Ví dụ

그 영화가 올해 큰 상을 모두 휩쓸었어요.

Bộ phim đó đã giành trọn các giải thưởng lớn năm nay.

Thành phần từ

Dựa trên 쓸다 "quét (bằng chổi)".