Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

허무주의

heomujuui [허무주이]

허무주의가 · 허무주의를

chủ nghĩa hư vô

Ví dụ

그는 전쟁을 겪은 후 깊은 허무주의에 빠졌어요.

Sau khi trải qua chiến tranh, anh ấy rơi vào chủ nghĩa hư vô sâu sắc.

Thành phần từ

허 trống rỗng무 không주 chủ의 nghĩa, học thuyết

Nghĩa đen là "chủ nghĩa trống rỗng và không có gì". Hán Việt: hư vô chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa hư vô".

Bạn nên biết

Tính từ thường ngày là 허무하다: 인생이 허무해요 (Cuộc đời thật hư vô, trống rỗng).