허무주의가 · 허무주의를
chủ nghĩa hư vô
Ví dụ
그는 전쟁을 겪은 후 깊은 허무주의에 빠졌어요.
Sau khi trải qua chiến tranh, anh ấy rơi vào chủ nghĩa hư vô sâu sắc.
Thành phần từ
허 trống rỗng+무 không+주 chủ+의 nghĩa, học thuyết
Nghĩa đen là "chủ nghĩa trống rỗng và không có gì". Hán Việt: hư vô chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa hư vô".
Bạn nên biết
Tính từ thường ngày là 허무하다: 인생이 허무해요 (Cuộc đời thật hư vô, trống rỗng).