Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공리주의

gongnijuui [공니주이]

공리주의가 · 공리주의를

chủ nghĩa công lợi, chủ nghĩa vị lợi

Ví dụ

공리주의는 최대 다수의 최대 행복을 추구합니다.

Chủ nghĩa công lợi theo đuổi hạnh phúc lớn nhất cho số đông lớn nhất.

Thành phần từ

공 công리 lợi주 chủ의 nghĩa, học thuyết

Nghĩa đen là "chủ nghĩa công trạng và lợi ích"; khác với 공리 "tiên đề". Hán Việt: công lợi chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa công lợi".

Bạn nên biết

Phát âm là [공니주의]: ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.