공리주의가 · 공리주의를
chủ nghĩa công lợi, chủ nghĩa vị lợi
Ví dụ
공리주의는 최대 다수의 최대 행복을 추구합니다.
Chủ nghĩa công lợi theo đuổi hạnh phúc lớn nhất cho số đông lớn nhất.
Thành phần từ
공 công+리 lợi+주 chủ+의 nghĩa, học thuyết
Nghĩa đen là "chủ nghĩa công trạng và lợi ích"; khác với 공리 "tiên đề". Hán Việt: công lợi chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa công lợi".
Bạn nên biết
Phát âm là [공니주의]: ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.