쾌락주의가 · 쾌락주의를
chủ nghĩa khoái lạc
Ví dụ
쾌락주의는 즐거움을 삶의 최고 가치로 봅니다.
Chủ nghĩa khoái lạc coi niềm vui là giá trị cao nhất của cuộc sống.
Thành phần từ
쾌 sảng khoái+락 vui+주 chủ+의 nghĩa, học thuyết
Nghĩa đen là "chủ nghĩa vui sướng". Hán Việt: khoái lạc chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa khoái lạc".
Bạn nên biết
쾌락 thường mang sắc thái nhục dục, hưởng thụ, nên với "niềm vui" thường ngày hãy dùng 즐거움.
Từ liên quan