Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

쾌락주의

kwaerakjuui [쾌락쭈이]

쾌락주의가 · 쾌락주의를

chủ nghĩa khoái lạc

Ví dụ

쾌락주의는 즐거움을 삶의 최고 가치로 봅니다.

Chủ nghĩa khoái lạc coi niềm vui là giá trị cao nhất của cuộc sống.

Thành phần từ

쾌 sảng khoái락 vui주 chủ의 nghĩa, học thuyết

Nghĩa đen là "chủ nghĩa vui sướng". Hán Việt: khoái lạc chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa khoái lạc".

Bạn nên biết

쾌락 thường mang sắc thái nhục dục, hưởng thụ, nên với "niềm vui" thường ngày hãy dùng 즐거움.