점령이 · 점령을
chiếm đóng, chiếm lĩnh (lãnh thổ)
Ví dụ
적군이 수도를 점령하자 시민들이 피란을 떠났습니다.
Khi quân địch chiếm thủ đô, người dân đã bỏ đi lánh nạn.
Thành phần từ
점 chiếm+령 cai quản
Hán Việt: chiếm lĩnh — tiếng Việt cũng có, nghĩa đen là "chiếm và cai quản".
Bạn nên biết
Phát âm là [점녕] — mũi hóa.
Từ liên quan