Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

선제공격

seonjegonggyeok

선제공격이 · 선제공격을

tấn công phủ đầu

Ví dụ

그 나라는 선제공격의 가능성을 배제하지 않았습니다.

Nước đó không loại trừ khả năng tấn công phủ đầu.

Thành phần từ

선 trước제 chế ngự공 tấn công격 đánh

Nghĩa đen là "đánh trước để chế ngự". Hán Việt: tiên chế công kích ("công kích" giống tiếng Việt).