Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

핵분열

haekbunyeol [핵뿌녈]

핵분열이 · 핵분열을

phân hạch hạt nhân

Ví dụ

원자력 발전소는 핵분열로 전기를 만듭니다.

Nhà máy điện hạt nhân sản xuất điện bằng phản ứng phân hạch.

Thành phần từ

핵 hạt nhân분 chia열 nứt vỡ

Nghĩa đen là "hạt nhân tách ra". Hán Việt: hạch phân liệt.

Bạn nên biết

Phát âm là [핵뿌녈]; riêng 분열 còn nghĩa là sự chia rẽ trong một nhóm, như một đảng chính trị.