Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

주기율표

jugiyulpyo

주기율표가 · 주기율표를

bảng tuần hoàn (các nguyên tố)

Ví dụ

화학 시간에 주기율표를 외워야 했어요.

Trong giờ hóa học, chúng mình đã phải học thuộc bảng tuần hoàn.

Thành phần từ

주 vòng기 kỳ율 luật표 bảng

Nghĩa đen là "bảng định luật tuần hoàn". Hán Việt: chu kỳ luật biểu.