쿼크가 · 쿼크를
hạt quark
Ví dụ
양성자는 세 개의 쿼크로 이루어져 있습니다.
Một proton được cấu tạo từ ba hạt quark.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "quark".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쿼크가 · 쿼크를
hạt quark
Ví dụ
양성자는 세 개의 쿼크로 이루어져 있습니다.
Một proton được cấu tạo từ ba hạt quark.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "quark".
Từ liên quan