Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

반감기

bangamgi

반감기가 · 반감기를

chu kỳ bán rã

Ví dụ

이 물질의 반감기는 약 오천 년입니다.

Chu kỳ bán rã của chất này khoảng năm nghìn năm.

Thành phần từ

반 một nửa감 giảm기 thời kỳ

Nghĩa đen là "thời kỳ giảm một nửa". Hán Việt: bán giảm kỳ.