Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

광자

gwangja

광자가 · 광자를

quang tử, photon

Ví dụ

빛은 광자라는 작은 입자로 이루어져 있어요.

Ánh sáng được tạo thành từ những hạt nhỏ gọi là quang tử.

Thành phần từ

광 ánh sáng자 hạt

Nghĩa đen là "hạt ánh sáng". Hán Việt: quang tử — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

-자 = hạt (tử): 광자, 전자 (điện tử, electron), 양성자, 중성자, 입자.