Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

양성자

yangseongja

양성자가 · 양성자를

proton

Ví dụ

원자핵 속의 양성자는 양전하를 띠고 있습니다.

Các proton trong hạt nhân nguyên tử mang điện tích dương.

Thành phần từ

양 dương성 tính자 hạt

Nghĩa đen là "hạt mang tính dương". Hán Việt: dương tính tử.

Bạn nên biết

Cùng chữ 양성 "dương tính" cũng dùng cho kết quả xét nghiệm, như 코로나 양성 (dương tính với COVID).