Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

핵융합

haengnyunghap [행늉합]

핵융합이 · 핵융합을

phản ứng nhiệt hạch, tổng hợp hạt nhân

Ví dụ

태양은 핵융합으로 엄청난 에너지를 만들어 냅니다.

Mặt Trời tạo ra năng lượng khổng lồ nhờ phản ứng nhiệt hạch.

Thành phần từ

핵 hạt nhân융 tan chảy합 hợp

Nghĩa đen là "các hạt nhân tan chảy vào nhau". Hán Việt: hạch dung hợp.

Bạn nên biết

Phát âm là [행늉합] — thêm âm ㄴ và mũi hóa.