스모그가 · 스모그를
khói bụi, sương khói (smog)
Ví dụ
도시 전체가 짙은 스모그에 덮여 있어요.
Cả thành phố bị bao phủ trong lớp sương khói dày đặc.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "smog" (smoke + fog); thêm nguyên âm nên thành ba âm tiết.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
스모그가 · 스모그를
khói bụi, sương khói (smog)
Ví dụ
도시 전체가 짙은 스모그에 덮여 있어요.
Cả thành phố bị bao phủ trong lớp sương khói dày đặc.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "smog" (smoke + fog); thêm nguyên âm nên thành ba âm tiết.