Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

항생물질

hangsaengmuljil [항생물찔]

항생물질이 · 항생물질을

chất kháng sinh

Ví dụ

최초의 항생물질은 푸른곰팡이에서 우연히 발견되었습니다.

Chất kháng sinh đầu tiên được tình cờ phát hiện từ nấm mốc xanh.

Thành phần từ

항 chống생 sống물 vật질 chất

Nghĩa đen là "chất chống lại sự sống" — chống lại vi sinh vật. Hán Việt: kháng sinh vật chất — tiếng Việt nói "chất kháng sinh".

Bạn nên biết

항생물질 là bản thân chất đó; thuốc bạn uống thường gọi là 항생제.