Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

숙주

sukju [숙쭈]

숙주가 · 숙주를

vật chủ (sinh vật mà ký sinh trùng hay virus sống nhờ)

Ví dụ

이 바이러스는 박쥐를 숙주로 삼는 것으로 알려져 있습니다.

Loại virus này được biết là lấy dơi làm vật chủ.

Thành phần từ

숙 trọ주 chủ

Nghĩa đen là "chủ nhà trọ" — người cho khách trú ngụ. Hán Việt: túc chủ.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 숙주나물 (giá đỗ) — cùng âm nhưng là từ chỉ món ăn, không liên quan.