숙주가 · 숙주를
vật chủ (sinh vật mà ký sinh trùng hay virus sống nhờ)
Ví dụ
이 바이러스는 박쥐를 숙주로 삼는 것으로 알려져 있습니다.
Loại virus này được biết là lấy dơi làm vật chủ.
Thành phần từ
숙 trọ+주 chủ
Nghĩa đen là "chủ nhà trọ" — người cho khách trú ngụ. Hán Việt: túc chủ.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 숙주나물 (giá đỗ) — cùng âm nhưng là từ chỉ món ăn, không liên quan.