Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

합격률

hapgyeongnyul [합꼉뉼]

합격률이 · 합격률을

tỷ lệ đỗ, tỷ lệ trúng tuyển

Ví dụ

이 시험의 합격률은 30퍼센트 정도예요.

Tỷ lệ đỗ của kỳ thi này khoảng 30 phần trăm.

Thành phần từ

합 hợp격 chuẩn률 tỷ lệ

Nghĩa đen là "tỷ lệ đạt chuẩn" (Hán Việt: hợp cách suất).

Bạn nên biết

Phát âm là [합꼉뉼]; hậu tố là 율 sau nguyên âm hoặc ㄴ (비율), còn lại là 률.