Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

학벌

hakbeol [학뻘]

학벌이 · 학벌을

danh tiếng trường đã học; chủ nghĩa trọng bằng cấp

Ví dụ

한국 사회에서는 아직도 학벌을 중요하게 여겨요.

Xã hội Hàn Quốc vẫn rất coi trọng việc bạn tốt nghiệp trường nào.

Thành phần từ

학 học벌 phe phái

Nghĩa đen là "phe nhóm theo trường học" (Hán Việt: học phiệt — "phiệt" như trong "tài phiệt").

Bạn nên biết

학력 là học đến bậc nào; 학벌 là trường mình học danh tiếng đến đâu.