명문대가 · 명문대를
trường đại học danh tiếng, trường top
Ví dụ
그는 명문대를 졸업하고 대기업에 들어갔어요.
Anh ấy tốt nghiệp trường đại học danh tiếng và vào làm ở một tập đoàn lớn.
Thành phần từ
명 nổi tiếng+문 cửa+대 lớn
Nghĩa đen là "đại học danh môn"; rút gọn của 명문 대학. Hán Việt: danh môn đại — "danh môn" có trong tiếng Việt.