Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

혈혈단신

hyeolhyeoldansin [혈혈딴신]

혈혈단신이 · 혈혈단신을

thân cô thế cô, một mình không người thân thích

Ví dụ

그는 혈혈단신으로 고향을 떠나 서울에 왔어요.

Anh ấy một thân một mình rời quê lên Seoul.

Thành phần từ

혈 lẻ loi혈 lẻ loi단 đơn신 thân

Nghĩa đen là "lẻ loi, lẻ loi, một thân". Hán Việt: kiết kiết đơn thân — "đơn thân" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường gặp dạng 혈혈단신으로 "một thân một mình, không nơi nương tựa".