Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

현저히

hyeonjeohi

현저히 + change verb/adjective: 현저히 줄다, 현저히 낮다

rõ rệt, đáng kể

Ví dụ

출산율이 현저히 감소하고 있습니다.

Tỷ lệ sinh đang giảm rõ rệt.

Thành phần từ

현 hiện rõ저 nổi bật

Nghĩa đen là "hiện rõ và nổi bật". Hán Việt: hiển trứ — như "hiển" trong "hiển nhiên".