현저히 + change verb/adjective: 현저히 줄다, 현저히 낮다
rõ rệt, đáng kể
Ví dụ
출산율이 현저히 감소하고 있습니다.
Tỷ lệ sinh đang giảm rõ rệt.
Thành phần từ
현 hiện rõ+저 nổi bật
Nghĩa đen là "hiện rõ và nổi bật". Hán Việt: hiển trứ — như "hiển" trong "hiển nhiên".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
현저히 + change verb/adjective: 현저히 줄다, 현저히 낮다
rõ rệt, đáng kể
Ví dụ
출산율이 현저히 감소하고 있습니다.
Tỷ lệ sinh đang giảm rõ rệt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hiện rõ và nổi bật". Hán Việt: hiển trứ — như "hiển" trong "hiển nhiên".
Từ liên quan