Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

한껏

hankkeot [한껃]

한껏 + verb: 한껏 멋을 내다, 한껏 기대하다

hết mức, thỏa thích, hết cỡ

Ví dụ

그녀는 파티에 가려고 한껏 멋을 냈어요.

Cô ấy diện thật lộng lẫy để đi dự tiệc.

Thành phần từ

한 "giới hạn" + -껏 "đến mức", như trong 힘껏, 마음껏.

Bạn nên biết

Phát âm là [한껃]; 한껏 멋을 내다 "diện hết cỡ" là cụm hay dùng.