Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

카페 투어

kape tueo

카페 투어가 · 카페 투어를

đi "cà phê tour", đi một vòng các quán cà phê

Ví dụ

주말에 친구랑 카페 투어를 가기로 했어요.

Mình và bạn đã hẹn cuối tuần đi một vòng các quán cà phê.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "café" + "tour"; người nói tiếng Anh gọi là "café hopping".

Bạn nên biết

Nội thất đẹp và món tráng miệng thường được chụp ảnh rồi chia sẻ lên mạng xã hội.