등단이 · 등단을
sự ra mắt văn đàn, bước vào nghiệp văn
Ví dụ
그녀는 신춘문예에 당선되어 시인으로 등단했어요.
Cô ấy đoạt giải cuộc thi văn học đầu năm và chính thức ra mắt với tư cách nhà thơ.
Thành phần từ
등 lên+단 đàn, bục
Nghĩa đen là "bước lên đàn" — bước lên sân khấu văn chương. Hán Việt: đăng đàn — nhưng tiếng Việt "đăng đàn" là lên bục phát biểu, còn tiếng Hàn là ra mắt văn đàn.
Bạn nên biết
Thường dùng dạng 등단하다; "X(으)로 등단하다" là ra mắt với tư cách X, như 시인으로, 소설가로.