Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

책임자

chaegimja [채김자]

책임자가 · 책임자를

người chịu trách nhiệm, người phụ trách

Ví dụ

이 문제에 대해서 책임자와 이야기하고 싶어요.

Tôi muốn nói chuyện với người chịu trách nhiệm về vấn đề này.

Thành phần từ

책 trách임 gánh vác자 người

Nghĩa đen là “người gánh trách nhiệm”. Hán Việt: trách nhiệm giả.