Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

청초하다

cheongchohada

청초해요 · 청초했어요 · 청초한 (+noun)

trong trẻo, thanh khiết, xinh xắn trong sáng

Ví dụ

흰 원피스를 입은 그녀가 참 청초해 보였어요.

Cô ấy mặc chiếc váy trắng trông thật trong trẻo.

Thành phần từ

청 trong초 gọn gàng

Nghĩa đen là “trong và gọn gàng”. Hán Việt: thanh sở (gần với “thanh tú”).