Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

배달하다

baedalhada

배달해요 · 배달했어요 · 배달할 거예요 · 배달하세요

giao, giao hàng

Ví dụ

피자 한 판을 집으로 배달해 주세요.

Giao giúp tôi một cái pizza đến nhà nhé.

Thành phần từ

배 phân phát달 đạt tới

Nghĩa đen là "phân phát cho đến khi tới tay" khách hàng. Hán Việt: phối đạt.

Bạn nên biết

Khi gọi đồ ăn giao tận nơi, người Hàn hay nói 시켜 먹다: "치킨 시켜 먹을까요?" (Mình gọi gà rán về ăn nhé?).