Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

어묵

eomuk

어묵이 · 어묵을

chả cá

Ví dụ

추운 날에는 어묵 국물이 최고예요.

Ngày lạnh thì nước dùng chả cá là nhất.

Thành phần từ

어 cá

어 "cá" + 묵 "thạch, đậu phụ" — chả cá ép. Hán Việt của 어: ngư.

Bạn nên biết

Nhiều người vẫn gọi là 오뎅 (từ tiếng Nhật "oden"); 어묵 là từ chuẩn. Quầy hàng rong bán chả cá xiên kèm nước dùng miễn phí.