편입이 · 편입을
chuyển tiếp (vào đại học), học liên thông
Ví dụ
그는 다른 대학교로 편입을 준비하고 있어요.
Anh ấy đang chuẩn bị chuyển tiếp sang một trường đại học khác.
Thành phần từ
편 sắp xếp+입 vào
Nghĩa đen là "sắp xếp vào" — gia nhập trường giữa chừng (Hán Việt: biên nhập).
Bạn nên biết
편입 dùng cho đại học; từ tiểu học đến cấp ba thì dùng 전학.