Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

편입

pyeonip [펴닙]

편입이 · 편입을

chuyển tiếp (vào đại học), học liên thông

Ví dụ

그는 다른 대학교로 편입을 준비하고 있어요.

Anh ấy đang chuẩn bị chuyển tiếp sang một trường đại học khác.

Thành phần từ

편 sắp xếp입 vào

Nghĩa đen là "sắp xếp vào" — gia nhập trường giữa chừng (Hán Việt: biên nhập).

Bạn nên biết

편입 dùng cho đại học; từ tiểu học đến cấp ba thì dùng 전학.