Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

재학생

jaehaksaeng [재학쌩]

재학생이 · 재학생을

học sinh đang theo học, sinh viên đang học

Ví dụ

이 도서관은 재학생만 이용할 수 있어요.

Thư viện này chỉ dành cho sinh viên đang theo học.

Thành phần từ

재 ở tại학 học생 học trò

Nghĩa đen là "học sinh đang có mặt ở trường" (Hán Việt: tại học sinh).