Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

자퇴

jatoe

자퇴가 · 자퇴를

tự thôi học, bỏ học (tự nguyện)

Ví dụ

그는 건강 문제로 학교를 자퇴했어요.

Anh ấy đã thôi học vì vấn đề sức khỏe.

Thành phần từ

자 tự퇴 rút lui

Nghĩa đen là "tự mình rút lui" (Hán Việt: tự thoái).

Bạn nên biết

자퇴 là tự mình lựa chọn; 퇴학 là bị đuổi học.