자퇴가 · 자퇴를
tự thôi học, bỏ học (tự nguyện)
Ví dụ
그는 건강 문제로 학교를 자퇴했어요.
Anh ấy đã thôi học vì vấn đề sức khỏe.
Thành phần từ
자 tự+퇴 rút lui
Nghĩa đen là "tự mình rút lui" (Hán Việt: tự thoái).
Bạn nên biết
자퇴 là tự mình lựa chọn; 퇴학 là bị đuổi học.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자퇴가 · 자퇴를
tự thôi học, bỏ học (tự nguyện)
Ví dụ
그는 건강 문제로 학교를 자퇴했어요.
Anh ấy đã thôi học vì vấn đề sức khỏe.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tự mình rút lui" (Hán Việt: tự thoái).
Bạn nên biết
자퇴 là tự mình lựa chọn; 퇴학 là bị đuổi học.