Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

패권주의

paegwonjuui [패꿘주이]

패권주의가 · 패권주의를

chủ nghĩa bá quyền

Ví dụ

많은 나라가 강대국의 패권주의를 비판하고 있어요.

Nhiều quốc gia đang chỉ trích chủ nghĩa bá quyền của các cường quốc.

Thành phần từ

패 bá chủ권 quyền주 chủ의 nguyên tắc

Hán Việt: bá quyền chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa bá quyền".

Bạn nên biết

-주의 = "chủ nghĩa": 민주주의, 자본주의, 패권주의.