패권주의가 · 패권주의를
chủ nghĩa bá quyền
Ví dụ
많은 나라가 강대국의 패권주의를 비판하고 있어요.
Nhiều quốc gia đang chỉ trích chủ nghĩa bá quyền của các cường quốc.
Thành phần từ
패 bá chủ+권 quyền+주 chủ+의 nguyên tắc
Hán Việt: bá quyền chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa bá quyền".
Bạn nên biết
-주의 = "chủ nghĩa": 민주주의, 자본주의, 패권주의.
Từ liên quan