적성국이 · 적성국을
nước thù địch, quốc gia đối địch
Ví dụ
그 나라는 우리를 적성국으로 규정했어요.
Nước đó đã xếp chúng ta vào danh sách quốc gia thù địch.
Thành phần từ
적 kẻ thù+성 tính chất+국 nước
Nghĩa đen là "nước mang tính thù địch". Hán Việt: địch tính quốc.
Bạn nên biết
Phát âm là [적썽국] — ㅅ bị căng hóa sau ㄱ.
Từ liên quan