Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

적성국

jeokseongguk [적썽국]

적성국이 · 적성국을

nước thù địch, quốc gia đối địch

Ví dụ

그 나라는 우리를 적성국으로 규정했어요.

Nước đó đã xếp chúng ta vào danh sách quốc gia thù địch.

Thành phần từ

적 kẻ thù성 tính chất국 nước

Nghĩa đen là "nước mang tính thù địch". Hán Việt: địch tính quốc.

Bạn nên biết

Phát âm là [적썽국] — ㅅ bị căng hóa sau ㄱ.