Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

알츠하이머

alcheuhaimeo

알츠하이머가 · 알츠하이머를

bệnh Alzheimer

Ví dụ

할아버지는 작년에 알츠하이머 진단을 받으셨어요.

Ông mình được chẩn đoán mắc bệnh Alzheimer vào năm ngoái.

Thành phần từ

Từ tên vị bác sĩ người Đức Alzheimer; âm z của tiếng Đức thành 츠.

Bạn nên biết

Thường nói là 알츠하이머병 hoặc 알츠하이머성 치매; 치매 là từ chung chỉ chứng sa sút trí tuệ.