Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

삭감

sakgam [삭깜]

삭감이 · 삭감을

sự cắt giảm (ngân sách, lương)

Ví dụ

회사가 어려워서 직원들 월급이 삭감됐어요.

Công ty gặp khó khăn nên lương nhân viên bị cắt giảm.

Thành phần từ

삭 gọt감 giảm

Nghĩa đen là “gọt bớt và giảm”. Hán Việt: tước giảm (tiếng Việt nói “cắt giảm”).

Bạn nên biết

Cụm thường gặp: 예산 삭감 “cắt giảm ngân sách” và 임금 삭감 “cắt giảm lương”.