Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

능률

neungnyul [능뉼]

능률이 · 능률을

năng suất (làm việc)

Ví dụ

충분히 쉬어야 일의 능률이 올라가요.

Phải nghỉ ngơi đầy đủ thì năng suất làm việc mới tăng.

Thành phần từ

능 năng lực률 tỷ lệ

Nghĩa đen là “tỷ lệ năng lực” — làm được bao nhiêu so với công sức bỏ ra. Hán Việt: năng suất — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [능뉼] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.