능률이 · 능률을
năng suất (làm việc)
Ví dụ
충분히 쉬어야 일의 능률이 올라가요.
Phải nghỉ ngơi đầy đủ thì năng suất làm việc mới tăng.
Thành phần từ
능 năng lực+률 tỷ lệ
Nghĩa đen là “tỷ lệ năng lực” — làm được bao nhiêu so với công sức bỏ ra. Hán Việt: năng suất — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [능뉼] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan