Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

노동력

nodongnyeok [노동녁]

노동력이 · 노동력을

lực lượng lao động, sức lao động

Ví dụ

시골에서는 일할 노동력이 많이 부족해요.

Ở nông thôn rất thiếu lao động.

Thành phần từ

노 lao동 động력 sức

Nghĩa đen là “sức lao động”; -력 = sức, năng lực: 노동력, 경쟁력 “sức cạnh tranh”. Hán Việt: lao động lực (“lao động” giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Phát âm là [노동녁] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.