노동력이 · 노동력을
lực lượng lao động, sức lao động
Ví dụ
시골에서는 일할 노동력이 많이 부족해요.
Ở nông thôn rất thiếu lao động.
Thành phần từ
노 lao+동 động+력 sức
Nghĩa đen là “sức lao động”; -력 = sức, năng lực: 노동력, 경쟁력 “sức cạnh tranh”. Hán Việt: lao động lực (“lao động” giống tiếng Việt).
Bạn nên biết
Phát âm là [노동녁] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan