Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

진폭

jinpok

진폭이 · 진폭을

biên độ

Ví dụ

소리가 클수록 파동의 진폭이 커집니다.

Âm thanh càng to thì biên độ sóng càng lớn.

Thành phần từ

진 rung폭 bề rộng

Nghĩa đen là "bề rộng của sự rung". Hán Việt: chấn phúc (tiếng Việt nói "biên độ").