외워요 · 외웠어요 · 외울 거예요 · 외우세요
học thuộc, ghi nhớ
Ví dụ
매일 단어를 스무 개씩 외워요.
Mỗi ngày mình học thuộc hai mươi từ.
Bạn nên biết
외우다 là chủ động học thuộc; 기억하다 chỉ đơn giản là nhớ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
외워요 · 외웠어요 · 외울 거예요 · 외우세요
học thuộc, ghi nhớ
Ví dụ
매일 단어를 스무 개씩 외워요.
Mỗi ngày mình học thuộc hai mươi từ.
Bạn nên biết
외우다 là chủ động học thuộc; 기억하다 chỉ đơn giản là nhớ.
Từ liên quan