Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

외우다

oeuda

외워요 · 외웠어요 · 외울 거예요 · 외우세요

học thuộc, ghi nhớ

Ví dụ

매일 단어를 스무 개씩 외워요.

Mỗi ngày mình học thuộc hai mươi từ.

Bạn nên biết

외우다 là chủ động học thuộc; 기억하다 chỉ đơn giản là nhớ.