투자자가 · 투자자를
nhà đầu tư
Ví dụ
외국인 투자자들이 한국 주식을 많이 샀습니다.
Các nhà đầu tư nước ngoài đã mua rất nhiều cổ phiếu Hàn Quốc.
Thành phần từ
투 ném vào+자 vốn+자 người
-자 = người làm việc đó: 투자자, 생산자, 소비자. Hán Việt: đầu tư giả — 투자 giống hệt “đầu tư” trong tiếng Việt.
Từ liên quan