증권이 · 증권을
chứng khoán
Ví dụ
증권 회사에서 계좌를 만들었어요.
Tôi đã mở tài khoản ở công ty chứng khoán.
Thành phần từ
증 chứng cứ+권 giấy tờ, khoán
Nghĩa đen là “giấy chứng nhận” — giấy tờ chứng minh quyền lợi tài chính của bạn. Hán Việt: chứng khoán — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan