Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

증권

jeunggwon [증꿘]

증권이 · 증권을

chứng khoán

Ví dụ

증권 회사에서 계좌를 만들었어요.

Tôi đã mở tài khoản ở công ty chứng khoán.

Thành phần từ

증 chứng cứ권 giấy tờ, khoán

Nghĩa đen là “giấy chứng nhận” — giấy tờ chứng minh quyền lợi tài chính của bạn. Hán Việt: chứng khoán — giống hệt tiếng Việt.